THỜI TIẾT HÀ NỘI

TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,379.5516,478.4216,658.39
EUR26,262.1326,341.1526,999.14
GBP30,185.1130,397.9030,668.48
JPY203.88205.94212.37
USD23,155.0023,155.0023,255.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)